glottal stop

glottal stop

A singer practices using a glottal stop in a vocal exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm tắc thanh hầu: "glottal stop" một âm tắc (stop consonant) được tạo ra bằng cách chặn sau đó giải phóng luồng hơi tại thanh môn (glottis), tức là khe hở giữa hai dây thanh quản. Âm này thường xuất hiện như một sự khởi đầu đột ngột của một nguyên âm, hoặc như một sự ngắt quãng trong lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The glottal stop is common in many languages, including Arabic and Hawaiian. (Âm tắc thanh hầu phổ biến trong nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếngRập tiếng Hawaii.)
    • In English, the glottal stop often replaces the 't' sound in words like 'button' or 'mountain' in some dialects. (Trong tiếng Anh, âm tắc thanh hầu thường thay thế âm 't' trong các từ như 'button' hoặc 'mountain' trong một số phương ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glottal stop in phonetics": âm tắc thanh hầu trong ngữ âm học, được ký hiệu bằng dấu [ʔ] trong Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA).

    • The glottal stop is not a phoneme in standard English, but it appears as an allophone of /t/ in certain contexts. (Âm tắc thanh hầu không phải một âm vị trong tiếng Anh chuẩn, nhưng xuất hiện như một biến thể của /t/ trong một số ngữ cảnh nhất định.)
  • "glottal stop in Vietnamese": âm tắc thanh hầu trong tiếng Việt, thường xuất hiệnđầu các nguyên âm khi nói nhanh hoặc trong các từ thanh điệu.

    • Trong tiếng Việt, âm tắc thanh hầu thường xảy ra khi bắt đầu một nguyên âm sau một khoảng ngừng, như trong từ 'ăn' khi phát âm mạnh. (In Vietnamese, the glottal stop often occurs at the beginning of a vowel after a pause, as in the word 'ăn' when pronounced strongly.)
Biến thể từ gần giống
  • Glottal (tính từ): liên quan đến thanh môn (glottis).

    • The glottal sounds are produced by the vocal cords. (Các âm thanh thanh hầu được tạo ra bởi dây thanh quản.)
  • Glottis (danh từ): thanh môn, khe hở giữa hai dây thanh quản.

    • The glottis can be closed to produce a glottal stop. (Thanh môn có thể được đóng lại để tạo ra âm tắc thanh hầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm tắc thanh môn: một cách gọi khác của "glottal stop", nhấn mạnh vị trí phát âm tại thanh môn.
    • Âm tắc thanh môn được phát âm bằng cách đóng thanh môn lại hoàn toàn. (The glottal stop is pronounced by completely closing the glottis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp: "glottal stop" một thuật ngữ chuyên ngành ngữ âm học, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp: "glottal stop" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, không phải thành ngữ thông dụng.